Sơn dầu Hải Phòng gốc Acrylic

Liên hệ

Danh mục:

Mô tả

Tổng kho sơnLấy sơn tại kho – Khỏi lo hàng giả      

Tổng kho sơnGiá sơn hợp lý – Miễn phí vận chuyển

1. Báo giá Sơn Economy:

SttMã sốTên sản phẩmĐóng góiGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Giá VNĐ/LítGiá VNĐ/Lít
1115000-03Sơn chống rỉ Economy5/2050,00054,000
2115000-02Sơn chống rỉ Economy ghi5/2054,63059,000
3115010-02Sơn Economy trắng5/2065,27870,500
4115002-04Sơn Economy ghi 305/2061,57566,500
5115001-00Sơn Economy ghi G01 HP5/2061,57566,500
6115005-01Sơn Economy ghi 325/2061,57566,500
7115003-00Sơn Economy kem 755/2061,57566,500
8115011-00Sơn Economy vàng 775/2064,35269,500
9115014-01Sơn Economy da cam 1095/2067,13072,500
10115019-02Sơn Economy đỏ 015/2064,35269,500
11115016-02Sơn Economy cẩm thạch 225/2063,42668,500
12115013-00Sơn Economy xanh 235/2062,50067,500
13115004-00Sơn Economy xanh 845/2061,57566,500
14115007-00Sơn Economy xanh XL 045/2061,57566,500
15115017-00Sơn Economy lam 8045/2061,57566,500
16115012-01Sơn Economy lam XL 015/2061,57566,500
17115006-00Sơn Economy hòa bình 805/2061,57566,500
18115018-01Sơn Economy hòa bình 5305/2062,50067,500
19115008-00Sơn Economy rêu 505/2061,57566,500
20115009-00Sơn Economy nâu N 165/2064,35269,500
21115015-01Sơn Economy đen 2005/2056,48261,000

2. Báo giá Sơn Hộp Economy hộp 2,5 lít:

SttMã sốTên sản phẩmLítGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Đóng góiGiá VNĐ / Hộp
1115000-03Sơn chống rỉ Economy 2.5 131,482142,000
2115000-02Sơn chống rỉ Economy ghi 2.5 143,056154,500
3115010-02Sơn Economy trắng 2.5 169,445183,000
4115002-04Sơn Economy ghi 30 2.5 160,186173,000
5115001-00Sơn Economy ghi G01 HP 2.5 160,186173,000
6115005-01Sơn Economy ghi 32 2.5 160,186173,000
7115003-00Sơn Economy kem 75 2.5 160,186173,000
8115011-00Sơn Economy vàng 77 2.5 167,593181,000
9115014-01Sơn Economy da cam 109 2.5 174,075188,000
10115019-02Sơn Economy đỏ 01 2.5 167,593181,000
11115016-02Sơn Economy cẩm thạch 22 2.5 164,815178,000
12115013-00Sơn Economy xanh 23 2.5 162,963176,000
13115004-00Sơn Economy xanh 84 2.5 160,186173,000
14115007-00Sơn Economy xanh XL04 2.5 160,186173,000
15115017-00Sơn Economy lam 804 2.5 160,186173,000
16115012-01Sơn Economy lam XL01 2.5 160,186173,000
17115006-00Sơn Economy hòa bình 80 2.5 160,186173,000
18115018-01Sơn Economy hòa bình 530 2.5 162,963176,000
19115008-00Sơn Economy rêu 50 2.5 160,186173,000
20115009-00Sơn Economy nâu N 16 2.5 167,593181,000
21115015-01Sơn Economy đen 200 2.5 147,223159,000

3. Báo giá Sơn Hộp Economy hộp 0,8 lít:

SttMã sốTên sản phẩmLítGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Đóng góiGiá VNĐ / HộpGiá VNĐ / Hộp
1115000-03Sơn chống rỉ Economy 0.6 36,57539,500
2115000-02Sơn chống rỉ Economy ghi 0.6 39,35242,500
3115010-02Sơn Economy trắng 0.8 59,26064,000
4115002-04Sơn Economy ghi 30 0.8 55,55660,000
5115001-00Sơn Economy ghi G01 HP 0.8 55,55660,000
6115005-01Sơn Economy ghi 32 0.8 55,55660,000
7115003-00Sơn Economy kem 75 0.8 55,55660,000
8115011-00Sơn Economy vàng 77 0.8 58,33463,000
9115014-01Sơn Economy da cam 109 0.8 60,18665,000
10115019-02Sơn Economy đỏ 01 0.8 58,33463,000
11115016-02Sơn Economy cẩm thạch 22 0.8 57,40862,000
12115013-00Sơn Economy xanh 23 0.8 56,48261,000
13115004-00Sơn Economy xanh 84 0.8 55,55660,000
14115007-00Sơn Economy xanh XL04 0.8 55,55660,000
15115017-00Sơn Economy lam 804 0.8 55,55660,000
16115012-01Sơn Economy lam XL01 0.8 55,55660,000
17115006-00Sơn Economy hòa bình 80 0.8 55,55660,000
18115018-01Sơn Economy hòa bình 530 0.8 56,48261,000
19115008-00Sơn Economy rêu 50 0.8 55,55660,000
20115009-00Sơn Economy nâu N 16 0.8 58,33463,000
21115015-01Sơn Economy đen 200 0.8 51,85256,000

4. Báo giá Sơn mạ kẽm:

SttMã sốTên sản phẩmLitGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Đóng góiGiá VNĐ / LítGiá VNĐ / Lít
1114000-02Sơn lót thép mạ kẽm AC-Zn5 / 2086,11293,000
2114001-05Sơn thép mạ kẽm AC-Zn trắng5 / 20100,000108,000
3114002-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xanh 235 / 20100,000108,000
4114003-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn vàng 775 / 20118,519128,000
5114005-06Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đỏ 155 / 20100,000108,000
6114007-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn ghi 30 (sáng)5 / 20100,000108,000
7114006-01Sơn thép mạ kẽm ZC-Zn ghi 32025 / 20100,000108,000
8114006-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xám Xingfa 32035 / 20100,000108,000
9114008-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đen 2005 / 20100,000108,000
10114018-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đen mờ 2005 / 20100,000108,000
11114009-03Sơn thép mạ kẽm AC-Zn kem 12085 / 20100,000108,000
12114010-03Sơn thép mạ kẽm AC-Zn lam 825 / 20100,000108,000
13114014-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xanh 845 / 20100,000108,000
14114012-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu CS-5115 / 20100,000108,000
15114012-09Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu 1655 / 20100,000108,000
16114012-07Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu mờ Xingfa 1675 / 20100,000108,000
17114012-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu 1685 / 20100,000108,000
18114019-30Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ bạc5 / 20100,000108,000
19114019-31Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ vàng5 / 20139,815151,000
20114019-32Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ đồng5 / 20130,556141,000
21110023-00ADung môi AC-Zn5 / 2057,40862,000
22110023-00ADung môi AC-Znhộp 0536,11239,000

5. Báo giá Sơn mạ kẽm hộp 2 lít:

SttMã sốTên sản phẩmLitGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Đóng góiGiá VNĐ / LítGiá VNĐ / Lít
1114000-02Sơn lót thép mã kẽm AC-Zn2177,778192,000
2114001-05Sơn thép mạ kẽm AC-Zn trắng2204,630221,000
3114002-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xanh 232204,630221,000
4114003-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn vàng 772239,815259,000
5114005-06Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đỏ 152204,630221,000
6114007-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn ghi 30 (sáng)2204,630221,000
7114006-01Sơn thép mạ kẽm ZC-Zn ghi 32022204,630221,000
8114006-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xám Xingfa 32032204,630221,000
9114008-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đen 2002204,630221,000
10114018-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đen mờ 2002204,630221,000
11114009-03Sơn thép mạ kẽm AC-Zn kem 12082204,630221,000
12114010-03Sơn thép mạ kẽm AC-Zn lam 822204,630221,000
13114014-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xanh 842204,630221,000
14114012-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu CS-5112204,630221,000
15114012-09Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu 1652204,630221,000
16114012-07Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu mờ Xingfa 1672204,630221,000
17114012-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu 1682204,630221,000
18114019-30Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ bạc2204,630221,000
19114019-31Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ vàng2284,260307,000
20114019-32Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ đồng2263,889285,000

6. Báo giá Sơn mạ kẽm hộp 0,75 lít:

SttMã sốTên sản phẩmlítGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Đóng góiGiá VNĐ/LítGiá VNĐ/Lít
1114000-02Sơn lót thép mạ kẽm AC-Zn0.7571,29777,000
2114001-05Sơn thép mạ kẽm AC-Zn trắng0.7582,40889,000
3114002-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xanh 230.7582,40889,000
4114003-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn vàng 770.7595,371103,000
5114005-06Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đỏ 150.7582,40889,000
6114007-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn ghi 30 (sáng)0.7582,40889,000
7114006-01Sơn thép mạ kẽm ZC-Zn ghi 32020.7582,40889,000
8114006-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xám Xingfa 32030.7582,40889,000
9114008-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đen 2000.7582,40889,000
10114018-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn đen mờ 2000.7582,40889,000
11114009-03Sơn thép mạ kẽm AC-Zn kem 12080.7582,40889,000
12114010-03Sơn thép mạ kẽm AC-Zn lam 820.7582,40889,000
13114014-00Sơn thép mạ kẽm AC-Zn xanh 840.7582,40889,000
14114012-02Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu CS-5110.7582,40889,000
15114012-09Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu 1650.7582,40889,000
16114012-07Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu mờ Xingfa 1670.7582,40889,000
17114012-04Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nâu 1680.7582,40889,000
18114019-30Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ bạc0.7582,40889,000
19114019-31Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ vàng0.75112,038121,000
20114019-32Sơn thép mạ kẽm AC-Zn nhũ đồng0.75104,630113,000

7. Báo giá Sơn Công nghiệp và Trang trí:

SttMã sốTên sản phẩmĐóng góiGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Giá VND / Lít
ISƠN ALKYD
180002-00Sơn chống rỉ AK - D5/2052,31556,500
280002-02Sơn chống rỉ AK - D ghi5/2058,25062,900
380003-00Sơn trắng AK - D5/2070,00075,600
480004-00ASơn xanh AK - D 235/2062,31567,300
580005-00ASơn vàng AK - D 775/2071,76077,500
680008-00ASơn cẩm thạch AK - D 225/2063,15068,200
780009-00Sơn đỏ AK-D 155/2064,07669,200
880010-05Sơn ghi AK - D 325/2061,38966,300
980011-00ASơn den AK - D 2005/2056,48261,000
1080051-00Sơn kem AK-D 125/2062,77867,800
1180055-00Sơn ghi AK-D 305/2064,07569,200
1280055-06WSơn ghi AK-D 275/2064,07569,200
1380055-08WSơn ghi AK-D 295/2064,07569,200
1480088-00WSơn lam AK-D 855/2062,77867,800
1580089-00Sơn lam AK - D 885/2062,77867,800
1680090-00Sơn hòa bình AK - D 805/2073,14979,000
1780102-00Sơn lam AK - D 825/2061,38966,300
IISƠN ALKYD CAO CẤP
180013-00Sơn chống rỉ AD5/2058,61263,300
280013-05Sơn chống rỉ AD Ghi5/2060,92665,800
380014-00Sơn trắng AD5/2075,18681,200
480015-00Sơn ghi AD 325/2065,65070,900
580018-00Sơn cẩm thạch AD 225/2069,07574,600
680020-00Sơn rêu AD 505/2068,05673,500
780021-00Sơn xanh AD 235/2064,53869,700
880023-00ASơn den AD 2005/2059,07563,800
980024-00Sơn đỏ AD 155/2068,88974,400
1080025-00Sơn da cam AD 105/2072,22378,000
1180025-01Sơn da cam AD 695/2072,22378,000
1280027-02Sơn nhũ AD 105/2085,00091,800
1380028-03Sơn nâu AD5/2060,55665,400
1480054-00Sơn ghi AD 305/2072,22378,000
1580057-00Sơn kem AD 755/2075,55681,600
1680058-00Sơn kem AD 765/2075,55681,600
1780059-00Sơn vàng AD 775/2073,88979,800
1880062-00Sơn hoà bình AD 805/2073,14979,000
1980063-00Sơn lam AD 825/2068,98274,500
2080065-00Sơn xanh AD 845/2066,85572,200
2180068-00Sơn ghi AD 265/2072,22378,000
2280070-00Sơn ghi AD 285/2072,22378,000
2380080-00Sơn ghi AD 275/2072,22378,000
IIISƠN ALKYD NHANH KHÔ
180002-19Sơn chống rỉ AK - QD5 / 2061,11266,000
280002-37Sơn chống rỉ AK-QD (DB) ghi5 / 2061,11266,000
380002-34Sơn chống rỉ AK-QD (DB)5 / 2057,40862,000
480003-55Sơn Ghi AK-QD (DB) G015 / 2070,00075,600
580055-81Sơn Ghi AK-QD (DB) 305 / 2069,07574,600
680055-82Sơn Ghi AK-QD (DB) 325 / 2071,29777,000

8. Báo giá Sơn Công nghiệp và Trang trí (Hộp):

SttMã sốThông tin sản phẩmĐơn vịGiá gốcGiá gốc + VAT (8%)Giá gốcGiá gốc + VAT (8%)
ISƠN ALKYDHộp 01 lítVNĐ / hộpHộp 0,5 lítVNĐ / hộp
180002-00Sơn chống rỉ AK - DVnd/Hộp57,40862,00030,55633,000
280002-02Sơn chống rỉ AK - D ghiVnđ/Hộp63,88969,00031,48234,000
380003-00WSơn trắng AK - DVnđ/Hộp75,92682,00038,88942,000
480004-00WASơn xanh AK - D 23Vnd/Hộp67,59373,00035,18638,000
580005-00WASơn vàng AK - D 77Vnd/Hộp77,77884,00039,81543,000
680008-00WASơn cẩm thạch AK - D 22Vnđ/Hộp68,51974,00036,11239,000
780009-00WSơn đỏ AK - D 15Vnd/Hộp69,44575,00036,11239,000
880010-05WSơn ghi AK - D 32Vnđ/Hộp66,66772,00035,18638,000
980011-00WASơn đen AK - D 200Vnđ/Hộp62,03867,00032,40835,000
1080051-00WSơn kem AK - D 12Vnd/Hộp69,44575,00035,18638,000
1180055-00WSơn ghi AK - D 30Vnđ/Hộp69,44575,00036,11239,000
1280090-00WSơn hòa bình AK - D 80Vnđ/Hộp69,44575,00040,74144,000
1380102-00WSơn lam AK - D 82Vnđ/Hộp66,66772,00035,18638,000

9. Báo giá Sơn Công nghiệp và Trang trí (Hộp 2,5L):

SttMã sốTên sản phẩmĐơn vịGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
ISƠN ALKYDHộp 2,5Lít (VNĐ/ Hộp)
180002-00Sơn chống rỉ AK - DVnđ/HộP137,038148,000
280002-02Sơn chống rỉ AK - D ghiVnđ/HộP150,926163,000
380003-00Sơn trắng AK - DVnđ/HộP180,556195,000
480004-00ASơn xanh AK - D 23Vnđ/HộP161,112174,000
580005-00ASơn vàng AK - D 77Vnd/HoP185,186200,000
680008-00ASơn cẩm thạch AK - D 22Vnd/Hop162,963176,000
780009-00Sơn đỏ AK - D 15Vnđ/HộP165,741179,000
880010-05Sơn ghi AK - D 32Vnd/HoP158,334171,000
980011-00ASơn den AK - D 200Vnd/HoP147,223159,000
1080051-00Sơn kem AK-D 12Vnd/HoP162,038175,000
1180055-00Sơn ghi AK-D 30Vnđ/HộP165,741179,000
1280090-00Sơn hòa bình AK - D 80Vnd/HoP188,889204,000
1380102-00Sơn lam AKD 82Vnd/HoP158,334171,000
IISƠN TÀU BIỂN
190030-08Sơn chống hà gỗ SM - Nâu đỏVnd/Hop515,741557,000
290030-09Sơn chống hà gỗ Nâu đỏVnđ/HộP447,223483,000
390030-10Sơn chống hà gỗ SM - Cẩm thạchVnd/HoP503,704544,000
490031-01Sơn chống hà gỗ cẩm thạchVnd/HoP419,445453,000
590041-04Sơn chống hà RP3-QNVnđ/HộP642,593694,000

10. Báo giá Sơn Tàu biển:

SttMa sốTên sản phẩmĐóng góiGiá gốcGiá gốc + VAT(8%)
Giá VND / LítGiá VND / Lít
190000-09Sơn chống rỉ M nâu đỏ5/2082,77889,400
290000-10Sơn chống rỉ M ghi5/2082,77889,400
390003-01Sơn trắng M 1005/2084,81591,600
490004-00Sơn ghi M 2365/2074,07580,000
590007-00Sơn den M 3005/2061,85266,800
690009-00Sơn kem M 1245/2084,26091,000
790011-00Sơn lam M 2705/2076,20482,300
890013-00Sơn hoà bình M 2345/2081,48288,000
990016-00Sơn cẩm thạch M 2205/2081,48288,000
1090017-00Sơn xanh M 2565/2087,50094,500
1190017-02Sơn xanh M 2305/2080,00086,400
1290019-00Sơn nhũ M 105/20102,000110,160
1390020-00Sơn vàng M 1325/2087,13094,100
1490021-01Sơn nâu M 5115/2065,74171,000
1590022-00Sơn da cam M 1425/2095,093102,700
1690025-00Sơn đỏ M 1465/2094,075101,600
1790026-00Sơn Yala M2505/2085,18692,000
1890030-08Sơn chống hà gỗ SM - Nâu đỏ5/20204,167220,500
1990030-09Sơn chống hà gỗ Nâu đỏ5/20176,852191,000
2090030-10Sơn chống hà gỗ SM - Cẩm thạch5/20199,352215,300
2190031-01Sơn chống hà gỗ cẩm thạch5/20165,463178,700
2290039-04Sơn lót RP1 (S)2095,000102,600
2390039-03Sơn lót RP1 (R)2095,000102,600
2490041-02Sơn chống hà RP320239,167258,300
2590041-04Sơn chống hà RP3-QN20254,630275,000
2690048-09Sơn chịu sóng R2 - nâu đỏ CS-5112084,07590,800

11. Báo giá Sơn Đặc chủng:

SttMã sốTên sản phẩmĐ.vịQuy cáchGiá gốcGiá gốc + 8%VAT
Đóng góiGiá VND / LítGiá VND / Lít
ISƠN RA - SRA - ACR
1101002-00Sơn trắng RALít5/2096,389104,100
2101004-01Sơn vàng SRA 77Lít5/20124,538134,500
3101005-01ASơn xanh RA 256Lít5/2088,79795,900
4101007-01Sơn đỏ RA 146Lít5/20118,704128,200
5101008-00Sơn đen RALít5/2082,87189,500
6101011-00Sơn lam RA 270Lít5/2093,334100,800
7101013-00Sơn ghi RA 236Lít5/2089,35296,500
IIHỖN HỢP
1106001-05Sơn vân búa A2 - ghi 394Lít5/2082,59389,200
2106001-06Sơn vân búa A2 - ghi 395Lít5/2090,18697,400
3106001-09Sơn vân búa A2 - vàng 102Lít5/20102,130110,300
4106001-10Sơn vân búa A2 - ghi 302Lít5/2090,74198,000
5106001-11Sơn vân búa A2 - ghi 34Lít5/2087,96395,000
6106001-26Sơn vân búa A2 ghi 399Lít5/2094,260101,800
7106001-27Sơn vân búa A2 ghi 400Lít5/2094,260101,800
8106001-28Sơn vân búa a2 ghi 405Lít5/2086,66793,600
9106001-29Sơn vân búa a2 ghi 406Lít5/2092,686100,100
10106001-30Sơn vân búa a2 ghi 3410Lít5/2094,260101,800
11106002-00Sơn vân búa ghi 34Lít5/2087,96395,000
12106004-00Sơn hắc ín denLít5/2050,74154,800
13106006-00Sơn đen TBTLít5/2052,96357,200
14106009-13Sơn xanh AG-D2302Kg25/20050,74154,800
15106009-17Sơn xanh AG-D2318Kg25/20050,74154,800
16106010-01Sơn Logo trắngLít5/20111,112120,000
17106023-34Sơn vân búa AO ghi 405Lít5/20120,000129,600
18106023-35Sơn vân búa AO ghi 406Lít5/20125,000135,000
IIISƠN SẤY
1103007-00Sơn Trắng SSAELít20123,149133,000
2103007-15Sơn Trắng Hồng SSAELít20150,278162,300
3103008-11Sơn phuy xanh SSAE 192Lít20103,241111,500
4103009-41Sơn lam SSAE 2805Lít20106,482115,000
5103009-36Sơn lam SSAE 2828Lít20138,704149,800
6103009-43Sơn lam SSAE 2824Lít20138,704149,800
7103009-58Sơn lam SSAE 2830Lít20109,260118,000
8103009-70Sơn Cẩm thạch SSAB 385Lít20112,315121,300

12. Báo giá DUNG MÔI:

SttMã sốThông tin sản phẩm
LitGiá gốcGiá 8%VAT
1110000-00Dung môi ID - 15/2040,00043,200
2110000-00Dung môi ID - 1Hộp 0,528,71031,000
3110001-00Dung môi M5/2040,00043,200
4110003-00Dung môi RA5/2043,61247,100
5110005-00Dung môi ZE 500-805/2065,00070,200
6110006-00BDung môi EO - 15/2055,55660,000
7110008-00Dung môi SS5/2045,37149,000